LÀM CHA MẸ THỜI A.I.: NUÔI DƯỠNG "TÍNH NGƯỜI" CHO CON GIỮA ĐẠI DƯƠNG THUẬT TOÁN

Đăng bởi Hứa Lâm Phong 19 phút đọc
LÀM CHA MẸ THỜI A.I.: NUÔI DƯỠNG "TÍNH NGƯỜI" CHO CON GIỮA ĐẠI DƯƠNG THUẬT TOÁN
Hôm qua có khoảng gần 100 khán giả tham dự buổi tọa đàm "Làm cha mẹ thời AI" do Cà Phê Thứ Bảy tổ chức mà tôi chia sẻ chính, được chủ trì bởi TS. Bùi Trân Phượng. Chưa chính thức bắt đầu, nhưng đã có một câu hỏi từ góc phòng. Một bạn trẻ chưa lập gia đình nói rằng mình lo lắng cho những đứa cháu ruột vì thấy tụi nhỏ bây giờ thiếu chính kiến, thiếu tự giác, có phần bị động và lệ thuộc, không biết làm sao để giúp.
 
 Có vẻ đó là một câu hỏi mang tính thời đại, và không phải chỉ đưa ra một vài giải pháp là có thể giải quyết. Nhìn lại thì bản thân tôi - với tư cách một nhà giáo dục và một người cha - có một cảm nhận rằng rất nhiều thứ chúng ta đang dạy trẻ con ngày nay không thực sự hữu ích cho các bạn nhỏ trong tương lai các bạn sẽ sinh sống. Do đó, chúng ta cần cân nhắc thật nghiêm túc rằng: Giữa thời đại AI đang vươn tới từng ngóc ngách cuộc sống, chúng ta đang nuôi dưỡng đứa trẻ lớn lên thành những con người như thế nào?
 
 I. CUỘC ĐUA TA “CẦM CHẮC PHẦN THUA”

Để đi sâu hơn vào trăn trở nói trên, tôi muốn bắt đầu bằng một hình ảnh.

Khoảng năm 2017-2018, thời điểm tiền mã hóa [cryptocurrency] bùng nổ, tôi - như một số người khác - từng tham gia vào cuộc đua “đào Bitcoin” và cuối cùng dự án đó phải bán máy để cắt lỗ. Đi qua trải nghiệm đó, tôi mới hiểu: Toàn bộ cỗ máy đó không thực sự tạo ra giá trị. Nó chỉ đang tranh giành cơ hội được thực hiện một giao dịch - tức là giành một “suất làm ăn”, một “cái ghế” có quyền ghi nhận một giao dịch vào hệ thống và nhận chút “tiền công” từ đó. Hàng chục triệu đồng điện năng, hàng tỷ đồng thiết bị, toàn bộ đổ vào một cuộc đua giành chỗ.

Lúc nhìn rõ hiện tượng này, tôi rùng mình: Liệu hành trình học tập của con cái chúng ta có đang mắc vào cùng một cái bẫy không? Học tiếng Anh từ 2 tuổi, học kỹ năng mềm, học năng khiếu, chuẩn bị hồ sơ vào trường chuyên, luyện thi đại học - tất cả những nỗ lực đó, có bao nhiêu phần trăm thực sự để tạo ra giá trị thật? Và có bao nhiêu phần trăm chỉ để giành được một cái ghế có sẵn mà xã hội đang phân phối?

Trong xã hội càng đông dân, cuộc đua “giành ghế” càng khốc liệt. Không cần nhìn đâu xa - chỉ cần nhìn vào những cuốn sách self-help bán chạy nhất ở châu Á hiện nay là thấy ngay thông điệp chung: cạnh tranh, vượt mặt, lợi dụng quy luật “ngầm”, làm chủ cuộc chơi. Tất cả đều xoay quanh cùng một câu hỏi: Làm sao để giành được nhiều “ghế” hơn người khác, từ đó hy vọng sẽ sản sinh được nhiều giá trị hơn? Chỉ riêng thực trạng đó, đối với tôi, đã là một sự lãng phí nguồn lực cá nhân lẫn xã hội khủng khiếp, như một động cơ có ma sát quá lớn giữa các bộ phận, dẫn đến hầu hết năng lượng vận hành bị chuyển hóa thành nhiệt năng vô ích.
Và không chỉ vậy, trên đường đua khắc nghiệt và khá vô nghĩa đó đó, giờ đây xuất hiện một tay đua đáng gờm không phải nhân loại.

II. KHI A.I. GIA NHẬP ĐƯỜNG ĐUA

Tết vừa rồi, những đoạn video robot hình người của Trung Quốc đánh võ, nhào lộn, làm xiếc lan rộng khắp mạng xã hội. Nhiều người xem và khen ngợi như một màn biểu diễn ấn tượng. Nhưng điều thực sự đáng lưu ý không phải là robot biết làm gì - mà là cơ chế đằng sau: Chỉ cần một robot học được một kỹ năng, toàn bộ hệ thống có thể “nhân bản” kỹ năng đó ra hàng triệu đơn vị, ngay lập tức, không cần đào tạo lại.

Một đầu bếp lành nghề có thể cần 10 năm, một võ sư phi thường có thể cần cả đời. Nhưng khi hệ thống học máy [machine learning] đã “thuật toán hóa” được kỹ năng đó, tốc độ nhân bản là gần như tức thì. Đó là lý do những "nhà máy tối" [dark factories] - nhà máy hoàn toàn không có người, robot hoạt động trong bóng tối với tỷ lệ sai sót tiệm cận về không - đã tồn tại ở nhiều nước phát triển, và đang ngày càng phổ biến.

Nhiều nhà tương lai học - từ Bill Gates, Elon Musk, đến Yuval Harari - đang phác thảo những viễn cảnh trong đó cái họ gọi là "thời đại hậu sự nghiệp" [post-career era] trở thành hiện thực: Khi khả năng sản xuất của công nghệ tự động hóa vượt xa nhu cầu của toàn nhân loại, không còn cần tất cả mọi người phải đi làm để xã hội vận hành. Harari, trong những tác phẩm gần đây, đi xa hơn khi đặt câu hỏi về một cuộc khủng hoảng hiện sinh [existential crisis] mang tính toàn cầu: Nếu ý nghĩa cuộc đời của đa phần con người đang được neo đậu vào khả năng sản xuất của mình - "tôi có ích vì tôi làm ra được cái này, cái kia" - thì khi máy móc làm thay gần như tất cả, chúng ta tồn tại còn ý nghĩa gì?

Do đó, câu hỏi tôi đặt ra không còn là "Làm sao dạy con giỏi hơn A.I và Robot?" - mà sẽ là: "Làm sao dạy con trở thành một CON NGƯỜI chân thực, toàn vẹn, chứ không chỉ là một “bánh răng có ích” trong hệ thống sản xuất của xã hội?"

III. QUY THUẬN GIẢ VÀ ĐỘC TÔN GIẢ

Trước câu hỏi đó, tôi quan sát thấy hai kiểu thích ứng đang hình thành trong cách thế hệ trẻ đang sống và trong cách cha mẹ đang định hướng cho con.

Kiểu thứ nhất, tôi gọi là Quy thuận giả [adopter]: những người đang nỗ lực tối đa để giành lấy một cái ghế có sẵn bằng cách học hỏi và áp dụng thật hoàn hảo những “công thức” đang hiện hữu: học giỏi để vào đại học tốt, vào đại học tốt để có việc làm ổn định, có việc làm ổn định để có cuộc sống an toàn. Khi quy thuận và chấp nhận bị “ép khuôn”, ta trở thành bánh răng đồng bộ, cần thiết nhưng cũng dễ thay thế trong guồng máy sản xuất, và đa phần chúng ta đang tham gia vào nó - một cách tự nguyện hoặc không tự nguyện.

Kiểu thứ hai, tôi gọi là độc tôn giả [authentist]: Những người không tranh giành ghế có sẵn, mà tự tạo ra một cái ghế của riêng mình - một cái ghế mà không ai khác có thể ngồi vào.

Ở Olympic mùa đông vừa rồi, có một nhân vật không phải vận động viên nhưng lại được chú ý không kém tên là Jordan Cowan: Anh quay phim gần như duy nhất trên thế giới có thể tác nghiệp ngay trên sân băng nghệ thuật - vì anh vừa là cựu vận động viên trượt băng chuyên nghiệp, vừa là nhà quay phim lành nghề. Khi nhu cầu đó xuất hiện, không có ai cạnh tranh với anh, vì không ai có cùng lúc cả hai năng lực đó.

Hay câu chuyện về bác sĩ Richard Harris - người Australia đảm nhận vai trò then chốt trong cuộc giải cứu 12 đứa trẻ và huấn luyện viên khỏi hang động ngập nước Tham Luang (Thái Lan) năm 2018. Vì sao chỉ có ông? Vì ông là bác sĩ gây mê hồi sức xuất sắc, đồng thời là vận động viên lặn hang động hàng đầu thế giới. Khi cần một người có thể tự mình lặn vào nơi đội bóng đang mắc kẹt rồi gây mê một cách an toàn từng em bé để quân đội có thể đưa chúng bơi qua những đường hầm ngập nước dài nhiều kilomet trong bóng tối - chỉ có một người trên toàn thế giới làm được, và người đó chính là ông.

Đây không chỉ là câu chuyện về sự nghiệp hay thành công. Đây là câu chuyện về một dạng "hợp kim" độc nhất mà mỗi con người có thể trở thành, khi và chỉ khi được phép sống trọn vẹn với những đam mê đích thực của mình.

Một trường hợp khác đến từ em trai tôi - hiện là kỹ sư trưởng tại một dự án AI quan trọng của Microsoft. Bạn ấy vừa tuyển vào đội một lập trình viên người Nga hoàn toàn không theo con đường truyền thống - không bằng cấp chính quy - nhưng đã lập trình từ nhỏ vì đam mê, đăng dự án lên mạng, tự học tự làm, và cuối cùng trở thành người làm được những thứ mà người khác cần mà không ai khác làm được. Những người như vậy không tranh giành ghế - anh ấy kiến tạo một cái ghế mà chỉ anh ấy ngồi vừa.

Ở điểm này, tôi muốn mời quý cha mẹ dám nhìn thẳng vào một câu hỏi khó hơn: Tôi đang nuôi dưỡng con để giành một cái ghế có sẵn, hay để con có thể tự kiến tạo con đường của mình?

Mỗi đứa trẻ có một "điểm nung nấu" - cái mà khi nghĩ đến, thân thể nó ấm lên, mắt nó sáng lên, năng lượng nó hừng hực. Đây không chỉ là "Con thích Lego" ở tầng suy nghĩ, mà còn là toàn bộ cách hệ thần kinh và thân thể nó phản ứng khi chạm vào điều đó. Hai tri nghiệm này hoàn toàn khác nhau, và chỉ ai biết lắng nghe thân thể mới phân biệt được. Đây chính là trí tuệ thể nhập [somatic intelligence] mà thầy tôi, TS. Lê Nguyên Phương, từng nhấn mạnh: Những tín hiệu quan trọng nhất về thiên hướng và lẽ sống của con người thường đến từ thân thể trước, không phải từ đầu óc.

Từ cái điểm nung nấu đó, khuyến khích con "nấu" tất cả những thứ cuộc đời đưa đến thành một hợp kim riêng - không phải để thắng một cuộc đua, mà để bước ra khỏi cuộc đua và kiến tạo con đường của chính mình.

Điều đó đòi hỏi cha mẹ làm một việc rất khó: buông. Buông những giả định ăn sâu về ý nghĩa của thành công. Buông nỗi lo "Con có ổn không nếu không đi con đường mọi người đi?" Buông thói quen thúc ép muốn kiểm soát hành trình của con để đảm bảo an toàn. Vì cái an toàn đó, trong một thế giới đang thay đổi với tốc độ chưa từng có, đôi khi chính là mối nguy hiểm lớn nhất.

Làm Cha Mẹ Thời AI

IV. "TÍNH NGƯỜI" - THỨ THUẬT TOÁN KHÔNG THỂ SAO CHÉP

Trước khi nói đến việc có thể nuôi dưỡng con như thế nào để hướng tới Độc tôn giả nói trên, tôi nghĩ chúng ta cần dừng lại và làm rõ một điều nền tảng hơn: "tính người" mà chúng ta muốn gìn giữ cho con rốt cuộc là gì?

Tôi có một tuyên ngôn thế này: “A.I. nhanh để chúng ta chậm lại. A.I. làm việc để chúng ta được làm người”.

Do đó, hoàn toàn không phải là sự thất bại khi con người nhường lại cho A.I. những gì A.I. làm tốt hơn. Đó sẽ là sự giải phóng, với điều kiện chúng ta biết mình đang được giải phóng để làm gì. Với tôi, tất nhiên là để “làm người”, và việc làm một con người toàn vẹn và độc bản, theo tôi, gồm ba trụ cột chính như sau:

TRỤ CỘT THỨ NHẤT: TRÍ TUỆ HIỆN SINH

Khi làm việc với tri thức, A.I. thống trị hoàn toàn hai tầng tư duy là: Tập hợp [Collection] - thu thập thông tin với tốc độ và khối lượng con người không thể sánh - và Tổ hợp [Arrangement] - sắp xếp, phân loại, tóm tắt dữ liệu theo cấu trúc. Nếu chúng ta chỉ dạy con học thuộc, ghi nhớ và tái hiện thông tin, con đang tập làm đúng những thứ A.I. làm tốt hơn và nhanh hơn con hàng tỷ lần. Đó là cuộc đua thua chắc ngay từ vạch xuất phát.

Điểm tựa sinh tồn của con người nằm ở hai tầng cao hơn: Tổng hợp [Integration] - nơi thông tin được kết nối với kinh nghiệm sống, với mạng lưới ý nghĩa cá nhân - và đặc biệt là Dung hợp [Fusion], đỉnh cao mà tôi gọi là "hợp kim trí tuệ". Ở tầng Dung hợp, thông tin hay kiến thức không còn là chúng trước đó nữa, mà đã được “nung nấu” qua nỗi đau lẫn chí nguyện của chủ thể, qua hệ giá trị cốt lõi mà người đó đã sống và kiểm chứng, qua những quyết định khó họ đã phải đưa ra - để kết tinh thành điều tôi gọi là "quyết định từ tâm" [authentic decisions]: những phán đoán, sáng tạo và lựa chọn mang dấu ấn không thể sao chép của một con người đang sống.

Đây là lý do tại sao hai người học cùng một cuốn sách nhưng đi ra với hai bài học hoàn toàn khác nhau. A.I. có thể tóm tắt cuốn sách đó trong vài giây. Nhưng A.I. không thể "đọc cuốn sách đó bằng chính cuộc đời mình".

TRỤ CỘT THỨ HAI: NĂNG LỰC ĐỒNG CẢM TÂM-THỂ

A.I. có thể giả lập sự quan tâm bằng ngôn từ tinh tế - tâm lý học gọi là đồng cảm nhận thức [cognitive empathy]: Hiểu về cảm xúc của người khác ở tầng khái niệm. Nhưng A.I. không có một thân thể sinh học. Nó không có hệ thần kinh biết kích hoạt khi chứng kiến nỗi đau. Nó không có trái tim hẫng nhịp khi nghe một câu chuyện xúc động. Nó không thể ngồi bên cạnh một người đang khóc và để cho nỗi đau đó thực sự chạm vào chính mình.

Đồng cảm tâm-thể [somatic empathy] - khả năng cộng hưởng thực sự với trạng thái tâm-thể của tha nhân qua chính hệ thần kinh của mình - là một trong những năng lực độc hữu sâu sắc nhất của con người. Và đó chính xác là thứ mà chúng ta đang vô tình bào mòn khi để con ngồi trước màn hình nhiều hơn là ngồi bên người thật, khi dạy con xử lý vấn đề nhiều hơn là dạy con hiện diện cùng người khác.

TRỤ CỘT THỨ BA: QUYỀN NĂNG CỦA SỰ BẤT TOÀN

Máy móc luôn tìm kiếm sự tối ưu. Mỗi phiên bản sau hoàn thiện hơn phiên bản trước. Không có sẹo, không có vết nứt, không có những đêm không ngủ được vì một quyết định sai lầm năm ngoái vẫn đang ám ảnh.

Con người thì ngược lại. Chúng ta tựu thành bản thể thông qua sự vụng về, qua những vấp ngã, qua những tổn thương mà chúng ta buộc phải học cách mang theo rồi dần chuyển hóa. Hầu hết những khát vọng lớn nhất của con người đều xuất phát không phải từ kiến thức họ ghi nhớ, mà từ những nỗi đau họ tha thiết muốn giải quyết - cho bản thân, cho người thân, cho tha nhân. Chính những vết sẹo đó trở thành điểm độc hữu của mỗi người: là cơ sở để phát sinh sự đồng cảm thực sự với người khác, là hạt giống của trí tuệ hiện sinh, là ngọn lửa trong chiếc lò nung nấu chí nguyện.

Vì thế, khi con vấp ngã, câu hỏi quan trọng không phải là "Làm sao để con không vấp ngã nữa?" mà là "Làm sao để con học được điều gì đó không thể học được bằng cách nào khác từ lần vấp ngã này?" Trưởng thành là một tiến trình không thể đi đường tắt - và đó không phải là giới hạn của con người. Đó là lợi thế của con người.

IV. NĂM NGUYÊN LÝ NUÔI DƯỠNG "TÍNH NGƯỜI"

Vậy về mặt thực hành, cha mẹ có thể làm gì? Tôi tạm đưa ra gợi ý về năm nguyên lý giúp cha mẹ có thể “lớn lên cùng con”, và làm những gì tốt nhất mình có thể làm giữa đại dương thuật toán này như sau:

(1) Kết nối đi trước Kết luận.

Khi con có hành vi khó hiểu hay trái kỳ vọng, phản ứng đầu tiên của đa phần chúng ta là kết luận - đánh giá, phê bình, giải thích vội. Nhưng trước khi kết luận, hãy kết nối. Quan sát thực sự, lắng nghe thực sự, và hỏi với ý định thực sự muốn hiểu. "Con đang cảm thấy thế nào?" không phải câu hỏi tu từ, mà là cánh cửa để cha mẹ và con thực sự gặp nhau, thay vì hai người đứng hai bên bức tường và phán xét lẫn nhau, buông những lời kết luận chỉ khiến nhau đau lòng.

(2) Điều hòa đi trước Điều hướng.

Khi cả cha mẹ lẫn con đang trong trạng thái bị kích hoạt [triggered] - khi hệ thần kinh giao cảm [sympathetic nervous system] đang chiếm ưu thế và ức chế hoạt động của vùng não trước trán [prefrontal cortex], vùng phụ trách các tiến trình tư duy bậc cao - không ai có thể học, không ai có thể lắng nghe thực sự. Theo Lý thuyết Đa phế vị [Polyvagal Theory] của nhà thần kinh học Stephen Porges, học tập và kết nối chỉ có thể xảy ra khi hệ thần kinh đang ở trạng thái an toàn. Do đó, trước khi cố gắng điều hướng hành vi của con, hãy điều hòa chính mình trước - một vài hơi thở sâu, một khoảnh khắc dừng lại, một số động tác xoa dịu sự căng thẳng trên thân thể, một sự trở về trạng thái an toàn từ bên trong.

(3) Giải phóng đi trước Giải pháp.

Trước khi tìm giải pháp cho vấn đề của con, hãy giải phóng chính mình khỏi những giả định, khuôn mẫu và kỳ vọng cứng nhắc đang vận hành trong đầu - đôi khi từ nhiều thế hệ trước truyền lại. Câu hỏi thực sự không phải là "Làm sao dạy con đúng cách?" mà là "Mình đang dạy con dựa trên giả định nào? Giả định đó có còn phù hợp với thời đại này không?" Đây chính là dạy con cách tư duy - nhưng muốn dạy được, cha mẹ phải thực hành được điều đó trước.

(4) Thành thạo đi trước Thành tựu.

Nhiều phụ huynh sau khi áp dụng phương pháp nuôi dạy mới được 2-3 tháng không thấy thay đổi rõ ràng thì nản lòng. Điều họ chưa chú ý là: Thay đổi thực sự đòi hỏi thay đổi ở cấp độ liên kết thần kinh [neural connections] - và tiến trình đó không diễn ra tuyến tính. Học đi xe đạp là hình ảnh quen thuộc: tập mãi không được, rồi một ngày "cái gì đó bật lên" và tự nhiên giữ thăng bằng được. Cái "bật lên" đó chính là khoảnh khắc liên kết thần kinh cần thiết đã hình thành. Nghiên cứu về tính khả biến thần kinh [neuroplasticity] xác nhận rằng não bộ chỉ tạo ra liên kết mới trong trạng thái an toàn, tò mò và học hỏi - không phải trong trạng thái lo âu và nóng vội. Do đó, nóng vội chính là “đổ nước sôi lên những hạt giống mình vừa gieo xuống đất”. Mục tiêu hiệu quả hơn sẽ là: Thực hành đủ bền bỉ (thậm chí mỗi ngày), và đủ lâu (có thể vài năm) đi đã, thành thạo sẽ đến, và từ “mảnh đất thành thạo màu mỡ” đó, “vườn hoa thành tựu” mới nở rộ.

(5) Tự thức đi trước Tự do.

Đây là nguyên tắc tôi muốn chia sẻ với lòng biết ơn đặc biệt dành cho thầy tôi, TS. Lê Nguyên Phương, người đã giúp tôi hiểu sâu hơn về tiến trình từ Tự thức [self-awareness] đến Tự do [self-liberation]. Tự thức không phải là viết một bài "purpose statement" hay làm bài kiểm tra tính cách. Tự thức là khả năng quan sát chính mình - quan sát tay chân, tư thế, hơi thở, những cảm nhận trong cơ thể, nỗi sợ, sự hứng khởi - trong lúc đang sống và hành động. Đây là năng lực mà AI chưa có - không phải vì AI thiếu dữ liệu, mà vì tự thức theo đúng nghĩa của nó đòi hỏi một thân thể, một hệ thần kinh, và một lịch sử hiện sinh [existential history] mà chỉ con người mới có. Và khi đứa trẻ được nuôi dưỡng năng lực này từ sớm, cha mẹ có thể yên tâm: sớm hay muộn, nó sẽ tự tìm được hướng đi của mình.

Do đó, cuộc đua cầm chắc phần thua không phải là cuộc đua duy nhất chúng ta bắt buộc phải theo. Nhưng để bước ra khỏi nó, cha mẹ cần dám giải phóng trước - giải phóng những giả định đã ăn sâu - để trả lại cho con một không gian nguyên bản, nơi "tính người" thực sự của con được phép nở hoa.

Có một câu hỏi tôi muốn gửi lại cho bạn: Bạn đang nuôi dưỡng một quy thuận giả hay một độc tôn giả? Và nhìn lại bản thân thì bạn đang sống cuộc đời của ai?

Theo Lương Dũng Nhân, M.Ed, PCC.
Chia sẻ: Z