| 1 |
🥇
Phạm Thiên Anh
|
B
|
9.4 |
29.4 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 2 |
🥈
Quách Minh Anh
|
B
|
9.4 |
29.4 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 3 |
🥉
Dương Bá Diện
|
B
|
9.6 |
29.35 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 4 |
Nguyễn Khánh Đăng
|
B
|
9.6 |
29.35 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 5 |
Dương Tấn Sang
|
B
|
9.6 |
29.35 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 6 |
Phùng Gia Bảo
|
B
|
9.6 |
29.35 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 7 |
Cao Khả Bảo Khang
|
B
|
9.6 |
29.35 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 8 |
Trần Tuấn Bửu
|
B
|
8.8 |
29.05 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 9 |
Bùi Trần Đăng Khoa
|
D7
|
9.8 |
29.05 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 10 |
Nguyễn Phan Bảo Ngọc
|
B
|
9.8 |
29.05 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 11 |
Ong Tú Quyên
|
B
|
9.2 |
28.95 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 12 |
Lương Văn Đức
|
B
|
9.2 |
28.95 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 13 |
Lương Gia Khang
|
B
|
9.8 |
28.8 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 14 |
Bùi Ngọc Cát Khuê
|
D7
|
9.4 |
28.75 |
ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 |
ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 |
| 15 |
Nguyễn Tiến Đạt
|
B
|
9.4 |
28.65 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 16 |
Vũ Khả Tú
|
B
|
9.6 |
27.5 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 17 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc
|
B
|
9.4 |
28.4 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 18 |
Khau Liên Kiệt
|
A1
|
9.6 |
28.4 |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
| 19 |
Nguyễn Hữu Minh Trí
|
B
|
9.6 |
28.35 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 20 |
Phan Gia Hiển
|
B
|
8.8 |
28.3 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 21 |
Trần Ngọc Trâm
|
B
|
9.0 |
28.25 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 22 |
Phan Thanh Lộc
|
B
|
9.4 |
28.15 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 23 |
Trần Thị Yến Nhi
|
B
|
9.4 |
28.15 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 24 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
B
|
9.8 |
28.05 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 25 |
Trần Hồng Nguyên
|
B
|
9.8 |
28.05 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 26 |
Phan Hoàng Thiên Ngọc
|
B
|
9.0 |
28.0 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 27 |
Nguyễn Khang Huy
|
B
|
9.2 |
27.95 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 28 |
Phan Minh Đạt
|
A1
|
9.8 |
27.95 |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
| 29 |
Võ Hà Tuấn Anh
|
B
|
9.4 |
27.9 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 30 |
Trần Kiến Bách
|
B
|
9.4 |
27.9 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 31 |
Nguyễn Ngọc Trân
|
B
|
9.0 |
27.75 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 32 |
Nguyễn Thị Xuân Hoa
|
B
|
9.2 |
27.75 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 33 |
Nguyễn Sơn An
|
B
|
9.4 |
27.7 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 34 |
Nguyễn Thảo Uyên
|
B
|
9.4 |
27.65 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 35 |
Phạm Nhật Minh Khôi
|
B
|
9.4 |
27.65 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 36 |
Nguyễn Anh Minh Thư
|
B
|
9.4 |
27.65 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 37 |
Trần Đoàn Đức Huy
|
A1
|
9.4 |
27.55 |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
| 38 |
Lưu Chí Sang
|
B
|
8.8 |
27.55 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 39 |
Nghiêm Xuân Phương
|
B
|
9.0 |
27.5 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 40 |
Mai Nguyễn Trúc Linh
|
B
|
9.0 |
27.5 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 41 |
Nguyễn Lê Công Anh
|
B
|
9.2 |
27.45 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 42 |
Phạm Thanh Dũng
|
B
|
9.2 |
27.45 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 43 |
Trịnh Thùy Ánh Tuyết
|
B
|
9.2 |
27.45 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 44 |
Ngô Mỹ Trân
|
B
|
9.2 |
27.45 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
| 45 |
Phạm Châu Thanh
|
A
|
9.0 |
27.4 |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
ĐH BÁCH KHOA TP.HCM |
| 46 |
Phạm Đình Cát Tường
|
B
|
9.6 |
27.35 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 47 |
Nguyễn Đức Ngọc Hằng
|
D7
|
9.8 |
27.35 |
ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 |
ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 |
| 48 |
Huỳnh Thảo Minh Nhiên
|
B
|
8.8 |
27.3 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 49 |
Nguyễn Ngọc Phương Uyên
|
B
|
8.8 |
27.3 |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH |
| 50 |
Huỳnh Trương Mỹ Phương
|
B
|
8.8 |
27.3 |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |
ĐH Y DƯỢC TP.HCM |