Năm 2025 Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
STT Họ và Tên Khối Điểm Toán Tổng Điểm Trường Đại Học Ngành Học
1 🥇 Phạm Thiên Anh B 9.4 29.4 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
2 🥈 Quách Minh Anh B 9.4 29.4 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
3 🥉 Dương Bá Diện B 9.6 29.35 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
4 Nguyễn Khánh Đăng B 9.6 29.35 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
5 Dương Tấn Sang B 9.6 29.35 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
6 Phùng Gia Bảo B 9.6 29.35 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
7 Cao Khả Bảo Khang B 9.6 29.35 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
8 Trần Tuấn Bửu B 8.8 29.05 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
9 Bùi Trần Đăng Khoa D7 9.8 29.05 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
10 Nguyễn Phan Bảo Ngọc B 9.8 29.05 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
11 Ong Tú Quyên B 9.2 28.95 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
12 Lương Văn Đức B 9.2 28.95 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
13 Lương Gia Khang B 9.8 28.8 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
14 Bùi Ngọc Cát Khuê D7 9.4 28.75 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2
15 Nguyễn Tiến Đạt B 9.4 28.65 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
16 Vũ Khả Tú B 9.6 27.5 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
17 Nguyễn Thị Thanh Trúc B 9.4 28.4 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
18 Khau Liên Kiệt A1 9.6 28.4 ĐH BÁCH KHOA TP.HCM ĐH BÁCH KHOA TP.HCM
19 Nguyễn Hữu Minh Trí B 9.6 28.35 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
20 Phan Gia Hiển B 8.8 28.3 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
21 Trần Ngọc Trâm B 9.0 28.25 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
22 Phan Thanh Lộc B 9.4 28.15 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
23 Trần Thị Yến Nhi B 9.4 28.15 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
24 Nguyễn Hoàng Nam B 9.8 28.05 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
25 Trần Hồng Nguyên B 9.8 28.05 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
26 Phan Hoàng Thiên Ngọc B 9.0 28.0 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
27 Nguyễn Khang Huy B 9.2 27.95 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
28 Phan Minh Đạt A1 9.8 27.95 ĐH BÁCH KHOA TP.HCM ĐH BÁCH KHOA TP.HCM
29 Võ Hà Tuấn Anh B 9.4 27.9 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
30 Trần Kiến Bách B 9.4 27.9 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
31 Nguyễn Ngọc Trân B 9.0 27.75 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
32 Nguyễn Thị Xuân Hoa B 9.2 27.75 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
33 Nguyễn Sơn An B 9.4 27.7 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
34 Nguyễn Thảo Uyên B 9.4 27.65 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
35 Phạm Nhật Minh Khôi B 9.4 27.65 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
36 Nguyễn Anh Minh Thư B 9.4 27.65 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
37 Trần Đoàn Đức Huy A1 9.4 27.55 ĐH BÁCH KHOA TP.HCM ĐH BÁCH KHOA TP.HCM
38 Lưu Chí Sang B 8.8 27.55 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
39 Nghiêm Xuân Phương B 9.0 27.5 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
40 Mai Nguyễn Trúc Linh B 9.0 27.5 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
41 Nguyễn Lê Công Anh B 9.2 27.45 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
42 Phạm Thanh Dũng B 9.2 27.45 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
43 Trịnh Thùy Ánh Tuyết B 9.2 27.45 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
44 Ngô Mỹ Trân B 9.2 27.45 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM
45 Phạm Châu Thanh A 9.0 27.4 ĐH BÁCH KHOA TP.HCM ĐH BÁCH KHOA TP.HCM
46 Phạm Đình Cát Tường B 9.6 27.35 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
47 Nguyễn Đức Ngọc Hằng D7 9.8 27.35 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2
48 Huỳnh Thảo Minh Nhiên B 8.8 27.3 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
49 Nguyễn Ngọc Phương Uyên B 8.8 27.3 ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ĐH Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH
50 Huỳnh Trương Mỹ Phương B 8.8 27.3 ĐH Y DƯỢC TP.HCM ĐH Y DƯỢC TP.HCM