Năm 2025 Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
STT Họ và Tên Khối Điểm Toán Tổng Điểm Trường Đại Học Ngành Học
1 🥇 Trần Lê Triều Dương B 10.0 29.5 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
2 🥈 Phạm Trần Lan Khuê B 9.2 29.2 ĐH Y DƯỢC TP.HCM RHM
3 🥉 Nguyễn Trịnh Duy A1 9.6 29.1 ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHMT
4 Nguyễn Võ An Thanh B 9.4 28.9 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
5 Phạm Nhật Minh Tú B 9.4 28.9 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
6 Lê Trường Giang B 9.6 28.85 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
7 Võ Đức Khôi B 9.6 28.85 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
8 Nguyễn Đỗ Đông Quân B 9.0 28.75 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
9 Nguyễn Ngọc Phương Trinh B 9.2 28.7 ĐH Y DƯỢC TP.HCM RHM
10 Phạm Ngọc Thuận B 9.2 28.7 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
11 Nguyễn Đặng Nghĩa B 9.4 28.65 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
12 Kiều Hồ Hoa Hồng B 9.4 28.65 ĐH Y DƯỢC TP.HCM RHM
13 Nguyễn Hiền Triết B 9.4 28.65 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
14 Lê Duy Anh B 8.6 28.6 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
15 Vũ Đức Thịnh B 9.8 28.55 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
16 Nguyễn Quang Minh Khoa B 9.2 28.45 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
17 Huỳnh Ngọc Hải Lam B 9.4 28.4 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
18 Nguyễn Trần Kim Ngân B 9.4 28.4 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
19 Hoàng Phương Anh A 9.2 28.35 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 KTĐK
20 Trần Châu Toại B 9.6 28.35 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
21 Nguyễn Ngọc Uyên Phương B 9.8 28.3 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
22 Chu Vĩ Hào D7 9.2 28.3 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 TCNH
23 Nguyễn Đăng Huy B 9.0 28.25 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
24 Bùi Trần Tiến Đạt B 9.2 28.2 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
25 Lê Thị Kim Khánh B 9.2 28.2 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
26 Nguyễn Ngọc Minh Anh B 9.2 28.2 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
27 Nguyễn Tuyết Nhi B 9.2 28.2 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK
28 Phan Hữu Hùng B 9.4 28.15 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
29 Nguyễn Minh Duy B 9.4 28.15 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
30 Trần Lê Trân B 9.6 28.1 Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH YĐK
31 Lê Thanh Mai Linh B 9.6 28.1 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
32 Huỳnh Diễm Trúc Uyên B 8.8 28.05 Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH YĐK
33 Lê Bảo Phúc Nhân B 8.8 28.05 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
34 Nguyễn Lý Thanh Tâm B 8.8 28.05 Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH YĐK
35 Nguyễn Khánh Linh B 8.8 28.05 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
36 Hồ Minh Tâm B 9.0 28.0 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
37 Nguyễn Ngọc Trí Nhân B 9.2 27.95 Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH YĐK
38 Ngô Đăng Ánh Như B 9.2 27.95 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
39 Trần Tiến Phát B 9.2 27.95 Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH YĐK (TQ)
40 Nguyễn Hải Anh D7 8.8 27.9 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 KTĐN (CC)
41 Bành Xương Hòa B 8.6 27.85 Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH YĐK
42 Nguyễn Lê Hoàng Phúc D7 9.0 27.8 ĐH KINH TẾ TP.HCM LOGISTIC
43 Huỳnh Võ Huy B 8.8 27.8 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
44 Lê Ngọc Tú Khuyên B 8.8 27.8 Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH YĐK
45 Lâm Ngọc Quỳnh Nhi B 8.8 27.8 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
46 Phan Thanh Nhã B 8.8 27.8 ĐH Y DƯỢC TP.HCM YĐK (CC)
47 Lê Đức Cường D7 9.0 27.8 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 KTĐK (HB)
48 Nguyễn Ngọc Phương Linh B 8.8 27.8 ĐH Y DƯỢC TP.HCM RHM
49 Lê Quang Việt A1 9.2 27.75 ĐH BÁCH KHOA TP.HCM KTMT
50 Tạ Khánh Linh A1 9.0 27.65 ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 KTĐK (HB)