| STT | Họ và Tên | Khối | Điểm Toán | Tổng Điểm | Trường Đại Học | Ngành Học |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 Trần Lê Triều Dương | B | 10.0 | 29.5 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 2 | 🥈 Phạm Trần Lan Khuê | B | 9.2 | 29.2 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | RHM |
| 3 | 🥉 Nguyễn Trịnh Duy | A1 | 9.6 | 29.1 | ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN | KHMT |
| 4 | Nguyễn Võ An Thanh | B | 9.4 | 28.9 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 5 | Phạm Nhật Minh Tú | B | 9.4 | 28.9 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 6 | Lê Trường Giang | B | 9.6 | 28.85 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 7 | Võ Đức Khôi | B | 9.6 | 28.85 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 8 | Nguyễn Đỗ Đông Quân | B | 9.0 | 28.75 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 9 | Nguyễn Ngọc Phương Trinh | B | 9.2 | 28.7 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | RHM |
| 10 | Phạm Ngọc Thuận | B | 9.2 | 28.7 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 11 | Nguyễn Đặng Nghĩa | B | 9.4 | 28.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 12 | Kiều Hồ Hoa Hồng | B | 9.4 | 28.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | RHM |
| 13 | Nguyễn Hiền Triết | B | 9.4 | 28.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 14 | Lê Duy Anh | B | 8.6 | 28.6 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 15 | Vũ Đức Thịnh | B | 9.8 | 28.55 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 16 | Nguyễn Quang Minh Khoa | B | 9.2 | 28.45 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 17 | Huỳnh Ngọc Hải Lam | B | 9.4 | 28.4 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 18 | Nguyễn Trần Kim Ngân | B | 9.4 | 28.4 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 19 | Hoàng Phương Anh | A | 9.2 | 28.35 | ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 | KTĐK |
| 20 | Trần Châu Toại | B | 9.6 | 28.35 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 21 | Nguyễn Ngọc Uyên Phương | B | 9.8 | 28.3 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 22 | Chu Vĩ Hào | D7 | 9.2 | 28.3 | ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 | TCNH |
| 23 | Nguyễn Đăng Huy | B | 9.0 | 28.25 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 24 | Bùi Trần Tiến Đạt | B | 9.2 | 28.2 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 25 | Lê Thị Kim Khánh | B | 9.2 | 28.2 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 26 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | B | 9.2 | 28.2 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 27 | Nguyễn Tuyết Nhi | B | 9.2 | 28.2 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK |
| 28 | Phan Hữu Hùng | B | 9.4 | 28.15 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 29 | Nguyễn Minh Duy | B | 9.4 | 28.15 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 30 | Trần Lê Trân | B | 9.6 | 28.1 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | YĐK |
| 31 | Lê Thanh Mai Linh | B | 9.6 | 28.1 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 32 | Huỳnh Diễm Trúc Uyên | B | 8.8 | 28.05 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | YĐK |
| 33 | Lê Bảo Phúc Nhân | B | 8.8 | 28.05 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 34 | Nguyễn Lý Thanh Tâm | B | 8.8 | 28.05 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | YĐK |
| 35 | Nguyễn Khánh Linh | B | 8.8 | 28.05 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 36 | Hồ Minh Tâm | B | 9.0 | 28.0 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 37 | Nguyễn Ngọc Trí Nhân | B | 9.2 | 27.95 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | YĐK |
| 38 | Ngô Đăng Ánh Như | B | 9.2 | 27.95 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 39 | Trần Tiến Phát | B | 9.2 | 27.95 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | YĐK (TQ) |
| 40 | Nguyễn Hải Anh | D7 | 8.8 | 27.9 | ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 | KTĐN (CC) |
| 41 | Bành Xương Hòa | B | 8.6 | 27.85 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | YĐK |
| 42 | Nguyễn Lê Hoàng Phúc | D7 | 9.0 | 27.8 | ĐH KINH TẾ TP.HCM | LOGISTIC |
| 43 | Huỳnh Võ Huy | B | 8.8 | 27.8 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 44 | Lê Ngọc Tú Khuyên | B | 8.8 | 27.8 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | YĐK |
| 45 | Lâm Ngọc Quỳnh Nhi | B | 8.8 | 27.8 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 46 | Phan Thanh Nhã | B | 8.8 | 27.8 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | YĐK (CC) |
| 47 | Lê Đức Cường | D7 | 9.0 | 27.8 | ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 | KTĐK (HB) |
| 48 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | B | 8.8 | 27.8 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | RHM |
| 49 | Lê Quang Việt | A1 | 9.2 | 27.75 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KTMT |
| 50 | Tạ Khánh Linh | A1 | 9.0 | 27.65 | ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 | KTĐK (HB) |