| STT | Họ và Tên | Khối | Điểm Toán | Tổng Điểm | Trường Đại Học | Ngành Học |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 Trương Công Huy Hoàng | B | 9.8 | 29.3 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 2 | 🥈 Huỳnh Lê Hoàng Nam | B | 9.4 | 29.15 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 3 | 🥉 Nguyễn Tiến Anh | A | 9.6 | 29.1 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN TỬ |
| 4 | Mã Thúy Liên | B | 9.4 | 28.9 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 5 | Trần Huy Tùng | B | 9.4 | 28.9 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 6 | Đinh Đình Khải | B | 9.4 | 28.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 7 | Lê Hoài Duyên | B | 9.4 | 28.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 8 | Phạm Quỳnh Anh | B | 9.2 | 28.45 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 9 | Nguyễn Trần Minh Triết | B | 9.2 | 28.45 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 10 | Nguyễn Vĩ Kha | B | 9.4 | 28.4 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 11 | Lê Đức Huy | B | 9.0 | 28.25 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÓA HỌC (CLC) |
| 12 | Nguyễn Thành Đạt | B | 9.0 | 28.25 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 13 | Nguyễn Thảo Nhi | B | 8.6 | 28.1 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 14 | Hoàng Đình Tân | B | 9.6 | 28.1 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 15 | Đỗ Đinh Quế Trâm | B | 9.6 | 28.1 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 16 | Nguyễn Lê Văn | B | 9.2 | 27.95 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 17 | Đặng Bá Kim | A1 | 9.0 | 27.95 | ĐH NGOẠI THƯƠNG CS2 | KINH TẾ ĐỐI NGOẠI (27.6) |
| 18 | Đinh Minh Khánh Huyền | B | 9.2 | 27.95 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 19 | Nguyễn Thuý Vy | B | 9.4 | 27.9 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (25.9) |
| 20 | Hoàng Minh Quân | B | 8.6 | 27.85 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (25.9) |
| 21 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | B | 8.6 | 27.85 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT (26.96) |
| 22 | Trần Hoàng Anh | B | 8.8 | 27.8 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 23 | Lê Bảo Thiện Nhân | B | 9.0 | 27.75 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 24 | Trương Sanh Gia Bảo | B | 9.0 | 27.75 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 25 | Nguyễn Hữu Gia Bảo | B | 9.2 | 27.7 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 26 | Lê Thành Tài | A | 9.2 | 27.7 | ĐH SƯ PHẠM TP.HCM | SƯ PHẠM TOÁN HỌC (26.5) |
| 27 | Nguyễn Duy Thống | A1 | 9.2 | 27.7 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN TỬ |
| 28 | Ngô Thảo Nhi | B | 9.4 | 27.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 29 | Nguyễn Ngọc Khánh Vân | B | 8.4 | 27.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 30 | Nguyễn Thái Minh Thư | B | 8.4 | 27.65 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 31 | Bùi Đức Siêu | A1 | 9.2 | 27.65 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH (CLC) |
| 32 | Lê Thành Danh | A | 9.4 | 27.65 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN TỬ |
| 33 | Trương Minh Khôi | B | 8.6 | 27.6 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 34 | Nguyễn Kam Hoàng Long | B | 8.8 | 27.55 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (25.9) |
| 35 | Lương Gia Lâm | B | 8.8 | 27.55 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (25.9) |
| 36 | Kiều Công Triết | B | 8.8 | 27.55 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 37 | Lê Tuyết Vân | B | 8.8 | 27.55 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 38 | Nguyễn Vũ Như Huyền | B | 9.0 | 27.5 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 39 | Phạm Ngọc Gia Khiêm | B | 9.0 | 27.5 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 40 | Vũ Thị Phương Uyên | B | 9.2 | 27.45 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.34) |
| 41 | Bạch Hưng Thái Sơn | B | 8.4 | 27.4 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | DƯỢC HỌC (25.5) |
| 42 | Nguyễn Trí Anh Khoa | B | 8.4 | 27.4 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 43 | Nguyễn Phương Hiển Phú | A1 | 9.8 | 27.4 | ĐH SƯ PHẠM TP.HCM | SƯ PHẠM TOÁN HỌC (26.5) |
| 44 | Trần Lê Nguyên Khang | A1 | 8.8 | 27.3 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH (CLC) |
| 45 | Trần Vương Khánh Linh | B | 9.2 | 27.2 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 46 | Trần Hoàng Gia Phúc | B | 8.6 | 27.1 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA – CC (27.1) |
| 47 | Ngô Hoàng Lê Minh | B | 8.8 | 27.05 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT (26.96) |
| 48 | Nguyễn Đức Khôi | B | 8.8 | 27.05 | ĐH Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT (26.96) |
| 49 | Bá Xuân Tùng Dương | B | 9.0 | 27.0 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (25.9) |
| 50 | Trương Đăng Quang | B | 9.0 | 27.0 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (25.9) |
| 51 | Huỳnh Mai Anh Thi | B | 9.0 | 27.0 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (25.9) |
| 52 | Nguyễn Khánh Linh | B | 8.8 | 27.0 | ĐH KHTN TP.HCM | CÔNG NGHỆ SINH HỌC |