| STT | Họ và Tên | Khối | Điểm Toán | Tổng Điểm | Trường Đại Học | Ngành Học |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 Nguyễn Hoàng Gia | A00 | 9.4 | 28.9 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 2 | 🥈 Đặng Hải Anh | B00 | 9.6 | 28.85 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 3 | 🥉 Võ Đình Nhật | B00 | 9.2 | 28.7 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 4 | Bùi Hoàng Phúc Uyên | B00 | 9.0 | 28.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 5 | Nguyễn Danh | B00 | 9.2 | 28.45 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 6 | Nguyễn Minh Đạo | B00 | 9.4 | 28.4 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 7 | Lưu Triển Tài | A00 | 8.6 | 28.35 | BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH CLC |
| 8 | Trần Quỳnh Anh | B00 | 9.2 | 28.2 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 9 | Thái Thanh Hải | B00 | 9.4 | 28.15 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 10 | Dương Minh Tâm | B00 | 9.4 | 28.15 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 11 | Nguyễn Phúc Huy | D07 | 8.6 | 28.1 | BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÓA HỌC CLC |
| 12 | Châu Ngọc Phương Anh | B00 | 8.6 | 28.1 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 13 | Đinh Quang Hiển | B00 | 8.6 | 28.1 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 14 | Nguyễn Mỹ Trân | B00 | 8.8 | 28.05 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 15 | Lâm Hữu Hào | B00 | 8.8 | 28.05 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 16 | Châu Dương Chí Kiên | B00 | 9.0 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 17 | Nguyễn Bảo Châu | B00 | 9.0 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 18 | Trịnh Thái Dương | A00 | 9.2 | 27.95 | BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH CLC |
| 19 | Hoàng Trung Thông | B00 | 9.4 | 27.9 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 20 | Nghiêm Minh Châu | B00 | 8.8 | 27.8 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 21 | Trương Nguyễn Duy An | B00 | 8.8 | 27.8 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 22 | Nguyễn Anh Khoa | B00 | 8.8 | 27.8 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA (27.8) |
| 23 | Huỳnh Thị Thùy Linh | B00 | 9.0 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 24 | Lại Thị Mỹ Dung | B00 | 9.0 | 27.75 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (26.57) |
| 25 | Nguyễn Ngọc Hào | B00 | 9.0 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 26 | Nguyễn Dạ Uyên Thảo | B00 | 9.0 | 27.75 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (26.57) |
| 27 | Trần Lê Hoàng Gia | A00 | 9.0 | 27.75 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN TP.HCM | CNTT CLC (26.00) |
| 28 | Vũ Mai Lan Phương | B00 | 9.0 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 29 | Xà Phúc Thịnh | B00 | 9.2 | 27.7 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT (27.35) |
| 30 | Trần Khắc Bình | B00 | 8.4 | 27.65 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 31 | Hồ Minh Phúc | D07 | 8.8 | 27.65 | BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÓA HỌC CLC |
| 32 | Đặng Lương Phương Linh | B00 | 8.6 | 27.6 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (26.57) |
| 33 | Phạm Thị Mỹ Ngân | B00 | 8.6 | 27.6 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (26.57) |
| 34 | Đồng Việt Toàn | B00 | 8.6 | 27.6 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 35 | Nguyễn Lưu Hoàng Phúc | B00 | 8.6 | 27.6 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT (27.35) |
| 36 | Quách Gia Thịnh | B00 | 8.8 | 27.55 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 37 | Lê Bảo Trân | B00 | 8.8 | 27.55 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 38 | Hồ Nguyễn Đức Huy | B00 | 9.0 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 39 | Đỗ Xuân Huy | B00 | 9.0 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 40 | Trần Nguyễn Hiếu Minh | B00 | 9.2 | 27.45 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 41 | Nguyễn Phúc Lê Ngân | D07 | 9.0 | 27.45 | BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÓA HỌC CLC |
| 42 | Nguyễn Thuỳ Trâm | B00 | 8.2 | 27.45 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 43 | Phan Hoàng Nam | B00 | 8.2 | 27.45 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA (26.57) |
| 44 | Hà Công Minh | B08 | 9.0 | 27.4 | BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH CLC |
| 45 | Nguyễn Minh Tiến | A01 | 8.8 | 27.4 | BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH CLC |
| 46 | Lê Văn Viễn Đông | B00 | 8.4 | 27.4 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 47 | Nguyễn Lương Nguyên Khoa | B00 | 8.6 | 27.35 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 48 | Thái Kiệt | A01 | 9.8 | 27.3 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN TP.HCM | CNTT CLC (26.00) |
| 49 | Phạm Hồ Gia An | B00 | 8.8 | 27.3 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA CCTA (26.95) |
| 50 | Ôn Bửu Hiến | A01 | 8.8 | 27.3 | BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT MÁY TÍNH CLC |
| 51 | Trương Nguyễn Thành Danh | A00 | 9.0 | 27.25 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN TP.HCM | CNTT (TCTA) |