| STT | Họ và Tên | Khối | Điểm Toán | Tổng Điểm | Trường Đại Học | Ngành Học |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 Trần Ngọc Diễm Thy | A01 | 10.0 | 29.5 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | CƠ ĐIỆN TỬ (CLC) |
| 2 | 🥈 Võ Lê Hoàn Vũ | A00 | 9.5 | 28.75 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT MÁY TÍNH |
| 3 | 🥉 Nguyễn Minh Quân (HP1) | B00 | 9.5 | 28.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 4 | Nguyễn Lê Gia Bảo | A00 | 9.0 | 28.75 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN HCM | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
| 5 | Nguyễn Đoàn Ngân Thảo | B00 | 9.0 | 28.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 6 | Lê Huy Đức | B00 | 9.75 | 28.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 7 | Nguyễn Đức Bảo Khôi | B00 | 9.5 | 28.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 8 | Phạm Hoàng Việt Khoa | A01 | 9.5 | 28.5 | ĐH KINH TẾ TP.HCM | TÀI CHÍNH QUỐC TẾ |
| 9 | Trương Nhật Bảo Hy | B00 | 9.0 | 28.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 10 | Ngô Mẫn Nghi | A00 | 9.0 | 28.5 | ĐH NGOẠI THƯƠNG TP.HCM | KINH TẾ ĐỐI NGOẠI |
| 11 | Đỗ Vân Anh | B00 | 9.5 | 28.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 12 | Nguyễn Thanh Hậu | A00 | 9.0 | 28.25 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 13 | Nguyễn Thảo Uyên | A00 | 8.5 | 28.25 | ĐH SƯ PHẠM TP.HCM | SƯ PHẠM TOÁN HỌC |
| 14 | Nguyễn Tuấn Khang | A00 | 8.5 | 28.25 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÓA HỌC |
| 15 | Phan Văn Giàu | B00 | 9.0 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 16 | Kiều Công Huy | A00 | 9.0 | 28.0 | ĐH AN NINH NHÂN DÂN | NGHIỆP VỤ AN NINH |
| 17 | Trần Nguyễn Thùy Trang | B00 | 9.0 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 18 | Nguyễn Thành Vinh | B00 | 9.0 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 19 | Đinh Ngọc Bảo Châu | B00 | 9.0 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 20 | Nguyễn Lê Minh Duy | A01 | 9.5 | 27.75 | ĐH VIỆT ĐỨC | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 21 | Lữ Duy Anh | B00 | 9.5 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 22 | Nguyễn Minh Quân (HP2) | B00 | 9.0 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT |
| 23 | Phạm Minh Trí | B00 | 9.0 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 24 | Đoàn Bình An | B00 | 8.75 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 25 | Nguyễn Nhật Thành | A00 | 8.75 | 27.75 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 26 | Ôn Gia Vinh | B00 | 8.5 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 27 | Võ Ngọc Vân Thy | B00 | 9.5 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 28 | Bùi Minh Trúc | B00 | 9.5 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 29 | Nguyễn Thành Nhân | B00 | 9.5 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 30 | Võ Nguyễn Thành Nhân | A00 | 9.0 | 27.5 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 31 | Lê Đức Trí | B00 | 9.0 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 32 | Thái Nhi | A00 | 8.5 | 27.5 | ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT | VẬT LÝ KỸ THUẬT |
| 33 | Nguyễn Lê Nguyễn | A00 | 8.5 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | DƯỢC HỌC |
| 34 | Lương Võ Khánh Nhật | A01 | 9.5 | 27.25 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 35 | Tô Quỳnh Hương | A01 | 9.5 | 27.25 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN HCM | ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG |
| 36 | Hà Minh Thư | B00 | 9.0 | 27.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 37 | Hà Nhật Minh | A00 | 9.0 | 27.25 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | THIẾT KÊ VI MẠCH |
| 38 | Trần Gia Dung | B00 | 9.0 | 27.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 39 | Trương Anh Hùng | B00 | 9.0 | 27.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 40 | Đinh Thành Thái | B00 | 8.5 | 27.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 41 | Lê Thanh Tân | A01 | 8.5 | 27.25 | ĐH BÁCH KHOA | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 42 | Lê Nguyễn Khánh Thành | B00 | 9.5 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 43 | Lê Hoàng | B00 | 9.0 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT |
| 44 | Nguyễn Lê Mỹ Phúc | B00 | 9.0 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 45 | Ngô Kiệt Luân | B00 | 9.0 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT |
| 46 | Trương Phúc Lâm | A00 | 9.0 | 27.0 | ĐH KINH TẾ TP.HCM | KHOA HỌC DỮ LIỆU |
| 47 | Phạm Quang Tiến Thuận | A01 | 9.0 | 27.0 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | ĐIỆN ĐIỆN TỬ |
| 48 | Võ Hoàng Duy Tùng | A01 | 9.0 | 27.0 | ĐH BÁCH KHOA TP.HCM | THIẾT KẾ VI MẠCH |
| 49 | Nguyễn Đăng Khoa | B00 | 8.5 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 50 | Nguyễn Nhựt Khánh | A01 | 9.0 | 26.8 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN HCM | TRÍ TUỆ NHÂN TẠO |
| 51 | Nguyễn Minh Tú | B00 | 9.5 | 26.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 52 | Võ Nguyễn Minh Hiển | B00 | 9.5 | 26.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 53 | Nguyễn Lê Đăng Quân | A01 | 9.5 | 26.75 | ĐH SƯ PHẠM TP.HCM | SƯ PHẠM TOÁN HỌC |