Bảng vinh danh học viên
| STT | Họ và Tên | Khối | Điểm Toán | Tổng Điểm | Trường Đại Học | Ngành Học |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 Hoàng Ánh Minh | B00 | 10.0 | 29.25 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT |
| 2 | 🥈 Hà Vũ Cao Nguyên | B00 | 10.0 | 29.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 3 | 🥉 Trần Lê Uy Long | B00 | 10.0 | 29.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 4 | Nguyễn Minh Khang | B00 | 10.0 | 29.0 | BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÓA HỌC |
| 5 | Lê Nguyễn Nhã Phương | B00 | 10.0 | 29.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 6 | Trần Quốc Minh | B00 | 9.5 | 28.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 7 | Xà Diệp Anh Vũ | B00 | 10.0 | 28.5 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT |
| 8 | Phan Phú Thịnh | B00 | 9.75 | 28.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 9 | Huỳnh Đăng Khoa | B00 | 9.0 | 28.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 10 | Nguyễn Phúc Gia Bảo | B00 | 9.25 | 28.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 11 | Đoàn Ngọc Khang | B00 | 10.0 | 28.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 12 | Đoàn Đỗ Minh Khoa | B00 | 10.0 | 28.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 13 | Đặng Vũ Bảo Duy | B00 | 9.5 | 28.25 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT |
| 14 | Phan Tuấn Anh | A01 | 10.0 | 28.0 | BÁCH KHOA TP.HCM | THIẾT KẾ VI MẠCH |
| 15 | Trương Mỹ Thanh | B00 | 9.5 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 16 | Trần Tiến Nguyên Chương | B00 | 9.5 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 17 | Nguyễn Phúc Hiệp | B00 | 9.5 | 28.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 18 | Huỳnh Trâm Anh | B00 | 9.5 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 19 | Trần Gia Khang | B00 | 9.0 | 27.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 20 | Lê Quỳnh Trâm | B00 | 10.0 | 27.5 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA |
| 21 | Lê Minh | B00 | 10.0 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 22 | Vũ Hữu Việt | A00 | 10.0 | 27.5 | BÁCH KHOA TP.HCM | THIẾT KẾ VI MẠCH |
| 24 | Phạm Thiên Bảo | B00 | 10.0 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 25 | Ngô Hoàng Long | B00 | 9.0 | 27.5 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA |
| 26 | Trần Dương Anh Hùng | B00 | 9.0 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 27 | Nguyễn Tô Minh Trí | B00 | 9.0 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 28 | Nguyễn Hoàng Trí Minh | B00 | 8.75 | 27.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 29 | Trần Trí Đức | A01 | 9.5 | 27.25 | BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG |
| 30 | Bùi Phú Hưng | A00 | 9.5 | 27.25 | KINH TẾ TP.HCM | TÀI CHÍNH QUỐC TẾ |
| 31 | Bùi Bảo Yến | B00 | 9.5 | 27.25 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA |
| 32 | Mai Kiều Khanh | D07 | 9.25 | 27.25 | BÁCH KHOA TP.HCM | KỸ THUẬT HÓA HỌC |
| 33 | Trương Ngọc Khánh Linh | B00 | 9.0 | 27.25 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 34 | Mang Hồng Khanh | B00 | 9.0 | 27.25 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA |
| 35 | Nguyễn Thanh Hoài | B00 | 10.0 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 36 | Nguyễn Hữu Khánh Đạt | B00 | 9.5 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 37 | Vũ Thanh Vân | B00 | 9.0 | 27.0 | Y DƯỢC TP.HCM | RĂNG HÀM MẶT |
| 38 | Lê Nguyễn Duy Khải | A01 | 10.0 | 26.75 | BÁCH KHOA TP.HCM | KHOA HỌC MÁY TÍNH |
| 39 | Lê Ngọc Hân | B00 | 9.5 | 26.75 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA |
| 40 | Trần Duy Khoa | B00 | 9.5 | 26.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 41 | Triệu Mẫn Như | B00 | 9.5 | 26.75 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA |
| 42 | Trần Minh Tùng | B00 | 9.25 | 26.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 43 | Lê Minh Khôi | A01 | 9.0 | 26.75 | VIỆT ĐỨC VGU | KIẾN TRÚC |
| 44 | Phạm Phi Hào | B00 | 9.0 | 26.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 45 | Hồ Gia Hưng | B00 | 9.0 | 26.75 | Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH | Y ĐA KHOA |
| 46 | Văn Võ Phương Nhi | B00 | 8.75 | 26.75 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 47 | Võ Phương Nguyên | D07 | 8.5 | 26.75 | NGOẠI THƯƠNG TP.HCM | QUẢN TRỊ KINH DOANH |
| 48 | Nguyễn Phan Hương Giang | B00 | 10.0 | 26.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 49 | Trần Tâm Như | B00 | 9.0 | 26.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 50 | Vũ Trần Trọng Phúc | B00 | 9.0 | 26.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 51 | Phan Minh Tuấn | B00 | 9.0 | 26.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |
| 52 | Lê Sử Tố Như | B00 | 8.25 | 26.5 | Y DƯỢC TP.HCM | Y ĐA KHOA |